Kết quả xổ số Miền Bắc
2FY4FY5FY6FY8FY14FY | |||||
| ĐB | 61435 | ||||
| G1 | 22976 | ||||
| G2 | 95986 | 94493 | |||
| G3 | 83179 | 34863 | 27496 | ||
| 89117 | 69501 | 75773 | |||
| G4 | 5528221214206993 | ||||
| G5 | 4516 | 7885 | 0526 | ||
| 5573 | 3299 | 7937 | |||
| G6 | 547 | 245 | 468 | ||
| G7 | 58643833 | ||||
Bảng Lô Tô Miền Bắc
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 2 |
| 1 | 7, 2, 6 | 1 | 0 |
| 2 | 8, 0, 6 | 2 | 1 |
| 3 | 5, 7, 8, 3 | 3 | 9, 6, 7, 9, 7, 3 |
| 4 | 7, 5 | 4 | 6 |
| 5 | 8 | 5 | 3, 8, 4 |
| 6 | 3, 8, 4 | 6 | 7, 8, 9, 1, 2 |
| 7 | 6, 9, 3, 3 | 7 | 1, 3, 4 |
| 8 | 6, 5 | 8 | 2, 6, 5, 3 |
| 9 | 3, 6, 3, 9 | 9 | 7, 9 |
Kết quả xổ số Miền Trung
| Kon Tum | Khánh Hòa | Huế | |
|---|---|---|---|
XSKT | XSKH | XSH | |
| G8 | 78 | 86 | 47 |
| G7 | 957 | 397 | 543 |
| G6 | 4127 5583 3343 | 5457 7068 2080 | 6327 8299 4305 |
| G5 | 4962 | 4994 | 2592 |
| G4 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 |
| G3 | 62755 84191 | 57849 73886 | 29968 54234 |
| G2 | 63295 | 99174 | 22668 |
| G1 | 89402 | 22507 | 85203 |
| ĐB | 916386 | 620936 | 717317 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 5 | 3, 0, 5 |
| 1 | - | 3 | 7 |
| 2 | 8, 7 | 1 | 3, 7 |
| 3 | 3 | 6 | 4 |
| 4 | 9, 3 | 9, 9 | 3, 7 |
| 5 | 5, 7 | 7 | - |
| 6 | 0, 2 | 5, 8 | 8, 8, 8 |
| 7 | 8 | 4, 3 | - |
| 8 | 6, 7, 3 | 6, 2, 0, 6 | - |
| 9 | 5, 1, 2, 5 | 4, 7 | 2, 3, 8, 6, 2, 9 |
Kết quả xổ số Miền Nam
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
TGA9 | 9K1 | ĐL9K1 | |
| G8 | 69 | 29 | 73 |
| G7 | 156 | 307 | 568 |
| G6 | 1673 4478 1437 | 3781 3129 0220 | 8100 7089 5475 |
| G5 | 9242 | 3737 | 4257 |
| G4 | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 | 94635 47189 33287 19972 31219 07748 91317 |
| G3 | 74185 37751 | 63078 01165 | 03203 19659 |
| G2 | 99510 | 62056 | 53041 |
| G1 | 18995 | 79594 | 99641 |
| ĐB | 306313 | 800313 | 805519 |
Bảng Lô Tô Miền Nam
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 7 | 3, 0 |
| 1 | 3, 0, 5, 0 | 3, 7 | 9, 9, 7 |
| 2 | 9, 7 | 9, 6, 9, 0, 9 | - |
| 3 | 2, 7 | 5, 7 | 5 |
| 4 | 2 | - | 1, 1, 8 |
| 5 | 1, 6 | 6, 2 | 9, 7 |
| 6 | 9 | 5 | 8 |
| 7 | 3, 8 | 8 | 2, 5, 3 |
| 8 | 5 | 4, 1 | 9, 7, 9 |
| 9 | 5, 1, 7 | 4, 0 | - |

KẾT QUẢ MEGA 6/45 CHỦ NHẬT

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
09
14
22
26
27
40
Jackpot
48.610.089.000
VNĐ
Jackpot
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị48.610.089.000đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải26
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải1.729
Giá trị300.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải29.693
Giá trị30.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 2 3 4 5 6 | 0 | 48.610.089.000 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 | 26 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 | 1.729 | 300.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 | 29.693 | 30.000 |

KẾT QUẢ POWER 6/55 THỨ BẢY

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
09
11
24
31
33
47
21
Jackpot 1
55.361.787.150
VNĐ
Jackpot 2
4.014.301.550
VNĐ
Jackpot 1
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị55.361.787.150đ
Jackpot 2
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị4.014.301.550đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải11
Giá trị40.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải947
Giá trị500.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải18.840
Giá trị50.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 2 3 4 5 6 +★ | 0 | 55.361.787.150 |
| Jackpot 2 | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 4.014.301.550 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 11 | 40.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 947 | 500.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 +★ | 18.840 | 50.000 |

KẾT QUẢ LOTTO 5/35 THỨ HAI
Kỳ #858 / 31/08/2026 — 21H

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
01
05
25
27
28
12
Độc đắc
8.029.497.500
VNĐ
Độc đắc
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị8.029.497.500đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải2
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
+★
Số lượng giải3
Giá trị5.000.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải116
Giá trị500.000đ
Giải Tư
Trùng khớp
1
2
3
+★
Số lượng giải226
Giá trị100.000đ
Giải Năm
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải3.072
Giá trị30.000đ
Giải KK
Trùng khớp
1
2
+★
1
+★
★
Số lượng giải21.103
Giá trị10.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 8.029.497.500 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 2 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 4 +★ | 116 | 500.000 |
| Giải Tư | 1 2 3 +★ | 226 | 100.000 |
| Giải Năm | 1 2 3 +★ | 3.072 | 30.000 |
| Giải KK | 1 2 +★ 1 +★ + ★ | 21.103 | 10.000 |

KẾT QUẢ MAX 3D THỨ SÁU
Kỳ #01128 / 04/09/2026

Đặc biệt
397
293
MAX 3D
1Tr
36 giải
MAX 3D+
1Tỷ
0 giải
Giải nhất
281
526
285
157
MAX 3D
350K
80 giải
MAX 3D+
40Tr
0 giải
Giải nhì
585
152
499
856
611
296
MAX 3D
210K
126 giải
MAX 3D+
10Tr
3 giải
Giải ba
361
753
031
361
011
502
732
577
MAX 3D
100K
187 giải
MAX 3D+
5Tr
2 giải
Giải tư
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba
MAX 3D+
1Tr
34 giải
Giải năm
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt
MAX 3D+
150K
342 giải
Giải sáu
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba
MAX 3D+
40K
3.746 giải
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr 36 giải | 397 293 | Đặc biệt 1Tỷ 0 giải |
| Giải nhất 350K 80 giải | 281 526 285 157 | Giải nhất 40Tr 0 giải |
| Giải nhì 210K 126 giải | 585 152 499 856 611 296 | Giải nhì 10Tr 3 giải |
| Giải ba 100K 187 giải | 361 753 031 361 011 502 732 577 | Giải ba 5Tr 2 giải |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr 34 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K 342 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K 3.746 giải | |

KẾT QUẢ MAX 3D PRO THỨ BẢY
Kỳ #775 / 05/09/2026

Đặc Biệt
758
260
Giá trị
2 Tỷ
SL trúng
0
ĐB Phụ
Giá trị
400Tr
SL trúng
0
Giải Nhất
181
060
659
966
Giá trị
30Tr
SL trúng
3
Giải Nhì
575
239
378
208
077
119
Giá trị
10Tr
SL trúng
5
Giải Ba
274
613
712
444
584
708
254
376
Giá trị
4Tr
SL trúng
12
Giải Tư
Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
1Tr
SL trúng
61
Giải Năm
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt
Giá trị
100K
SL trúng
586
Giải Sáu
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
40K
SL trúng
5.452
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | 758 260 | 2 Tỷ | 0 |
| ĐB Phụ | 400Tr | 0 | |
| Giải Nhất | 181 060 659 966 | 30Tr | 3 |
| Giải Nhì | 575 239 378 208 077 119 | 10Tr | 5 |
| Giải Ba | 274 613 712 444 584 708 254 376 | 4Tr | 12 |
| Giải Tư | Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 61 |
| Giải Năm | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 586 |
| Giải Sáu | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.452 |
KẾT QUẢ THẦN TÀI CHỦ NHẬT
2
2
8
7
KẾT QUẢ ĐIỆN TOÁN 123 CHỦ NHẬT
2
2
7
4
5
7
KẾT QUẢ ĐIỆN TOÁN 6x36 THỨ BẢY
10
12
16
25
29
31



