Kết quả xổ số Miền Bắc
1KL4KL8KL9KL10KL14KL | |||||
| ĐB | 74175 | ||||
| G1 | 18190 | ||||
| G2 | 62731 | 30468 | |||
| G3 | 95839 | 63573 | 61608 | ||
| 11741 | 53427 | 95088 | |||
| G4 | 4748468307505861 | ||||
| G5 | 5728 | 8517 | 1385 | ||
| 6152 | 3575 | 1561 | |||
| G6 | 001 | 997 | 249 | ||
| G7 | 58300541 | ||||
Bảng Lô Tô Miền Bắc
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 1, 5 | 0 | 9, 5, 3 |
| 1 | 7 | 1 | 3, 4, 6, 6, 0, 4 |
| 2 | 7, 8 | 2 | 5 |
| 3 | 1, 9, 0 | 3 | 7, 8 |
| 4 | 1, 8, 9, 1 | 4 | - |
| 5 | 0, 2, 8 | 5 | 7, 8, 7, 0 |
| 6 | 8, 1, 1 | 6 | - |
| 7 | 5, 3, 5 | 7 | 2, 1, 9 |
| 8 | 8, 3, 5 | 8 | 6, 0, 8, 4, 2, 5 |
| 9 | 0, 7 | 9 | 3, 4 |
Kết quả xổ số Miền Trung
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
XSDNG | XSKH | |
| G8 | 57 | 65 |
| G7 | 842 | 669 |
| G6 | 1678 8160 8757 | 9194 1747 2762 |
| G5 | 3844 | 5152 |
| G4 | 27199 76720 04738 59962 28888 65295 58601 | 61962 53917 51486 04006 07194 91004 30060 |
| G3 | 93773 96756 | 75710 30192 |
| G2 | 20446 | 48353 |
| G1 | 55302 | 58388 |
| ĐB | 462811 | 392998 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2, 1 | 6, 4 |
| 1 | 1 | 0, 7 |
| 2 | 0 | - |
| 3 | 8 | - |
| 4 | 6, 4, 2 | 7 |
| 5 | 6, 7, 7 | 3, 2 |
| 6 | 2, 0 | 2, 0, 2, 9, 5 |
| 7 | 3, 8 | - |
| 8 | 8 | 8, 6 |
| 9 | 9, 5 | 8, 2, 4, 4 |
Kết quả xổ số Miền Nam
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
10K4 | K4T10 | K4T10 | |
| G8 | 40 | 59 | 17 |
| G7 | 025 | 043 | 358 |
| G6 | 4613 2923 2386 | 7001 1504 3205 | 3603 5205 0447 |
| G5 | 6993 | 2295 | 6328 |
| G4 | 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144 | 63510 35884 14690 59504 54504 43938 42228 | 80382 87985 53368 46857 45690 72846 15940 |
| G3 | 15926 36115 | 02541 36560 | 97752 98350 |
| G2 | 11032 | 81976 | 23299 |
| G1 | 02383 | 71298 | 40919 |
| ĐB | 220019 | 155455 | 784850 |
Bảng Lô Tô Miền Nam
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 4, 1, 4, 5 | 3, 5 |
| 1 | 9, 5, 0, 3 | 0 | 9, 7 |
| 2 | 6, 2, 3, 5 | 8 | 8 |
| 3 | 2 | 8 | - |
| 4 | 4, 0 | 1, 3 | 6, 0, 7 |
| 5 | 4 | 5, 9 | 0, 2, 0, 7, 8 |
| 6 | 8 | 0 | 8 |
| 7 | - | 6 | - |
| 8 | 3, 3, 6 | 4 | 2, 5 |
| 9 | 3 | 8, 0, 5 | 9, 0 |

KẾT QUẢ MEGA 6/45 THỨ TƯ

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
01
09
11
28
33
42
Jackpot
—
VNĐ
Jackpot
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị—đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải0
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải0
Giá trị300.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải0
Giá trị30.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 2 3 4 5 6 | 0 | — |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 | 0 | 300.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 | 0 | 30.000 |

KẾT QUẢ POWER 6/55 THỨ BA

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
09
18
27
28
31
35
50
Jackpot 1
31.758.267.450
VNĐ
Jackpot 2
4.432.627.250
VNĐ
Jackpot 1
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị31.758.267.450đ
Jackpot 2
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị4.432.627.250đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải29
Giá trị40.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải1.197
Giá trị500.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải22.422
Giá trị50.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 2 3 4 5 6 +★ | 0 | 31.758.267.450 |
| Jackpot 2 | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 4.432.627.250 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 29 | 40.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 1.197 | 500.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 +★ | 22.422 | 50.000 |

KẾT QUẢ LOTTO 5/35 THỨ TƯ
Kỳ #00973 / 28/10/2026 — 13H

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
02
17
20
24
32
06
Độc đắc
6.634.720.000
VNĐ
Độc đắc
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị6.634.720.000đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải0
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
+★
Số lượng giải6
Giá trị5.000.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải88
Giá trị500.000đ
Giải Tư
Trùng khớp
1
2
3
+★
Số lượng giải233
Giá trị100.000đ
Giải Năm
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải2.353
Giá trị30.000đ
Giải KK
Trùng khớp
1
2
+★
1
+★
★
Số lượng giải17.443
Giá trị10.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 6.634.720.000 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 6 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 4 +★ | 88 | 500.000 |
| Giải Tư | 1 2 3 +★ | 233 | 100.000 |
| Giải Năm | 1 2 3 +★ | 2.353 | 30.000 |
| Giải KK | 1 2 +★ 1 +★ + ★ | 17.443 | 10.000 |

KẾT QUẢ MAX 3D THỨ TƯ
Kỳ #01151 / 28/10/2026

Đặc biệt
692
005
MAX 3D
1Tr
0 giải
MAX 3D+
1Tỷ
0 giải
Giải nhất
621
118
707
412
MAX 3D
350K
0 giải
MAX 3D+
40Tr
0 giải
Giải nhì
335
265
268
222
917
484
MAX 3D
210K
0 giải
MAX 3D+
10Tr
0 giải
Giải ba
099
875
590
161
801
076
841
957
MAX 3D
100K
0 giải
MAX 3D+
5Tr
0 giải
Giải tư
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba
MAX 3D+
1Tr
0 giải
Giải năm
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt
MAX 3D+
150K
0 giải
Giải sáu
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba
MAX 3D+
40K
0 giải
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr 0 giải | 692 005 | Đặc biệt 1Tỷ 0 giải |
| Giải nhất 350K 0 giải | 621 118 707 412 | Giải nhất 40Tr 0 giải |
| Giải nhì 210K 0 giải | 335 265 268 222 917 484 | Giải nhì 10Tr 0 giải |
| Giải ba 100K 0 giải | 099 875 590 161 801 076 841 957 | Giải ba 5Tr 0 giải |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr 0 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K 0 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K 0 giải | |

KẾT QUẢ MAX 3D PRO THỨ BA
Kỳ #00797 / 27/10/2026

Đặc Biệt
771
401
Giá trị
2 Tỷ
SL trúng
0
ĐB Phụ
401
771
Giá trị
400Tr
SL trúng
0
Giải Nhất
255
948
539
742
Giá trị
30Tr
SL trúng
0
Giải Nhì
677
806
243
609
718
928
Giá trị
10Tr
SL trúng
5
Giải Ba
307
657
688
057
506
610
437
659
Giá trị
4Tr
SL trúng
8
Giải Tư
Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
1Tr
SL trúng
49
Giải Năm
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt
Giá trị
100K
SL trúng
534
Giải Sáu
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
40K
SL trúng
5.718
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | 771 401 | 2 Tỷ | 0 |
| ĐB Phụ | 401 771 | 400Tr | 0 |
| Giải Nhất | 255 948 539 742 | 30Tr | 0 |
| Giải Nhì | 677 806 243 609 718 928 | 10Tr | 5 |
| Giải Ba | 307 657 688 057 506 610 437 659 | 4Tr | 8 |
| Giải Tư | Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 49 |
| Giải Năm | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 534 |
| Giải Sáu | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5.718 |
KẾT QUẢ THẦN TÀI THỨ TƯ
6
1
2
9
KẾT QUẢ ĐIỆN TOÁN 123 THỨ TƯ
1
2
6
7
8
0
KẾT QUẢ ĐIỆN TOÁN 6x36 THỨ TƯ
03
08
13
26
32
33



