Kết quả xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
XSPY | XSH | |
| G8 | 64 | 47 |
| G7 | 724 | 277 |
| G6 | 2548 1784 8781 | 9055 5934 7928 |
| G5 | 3232 | 0088 |
| G4 | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
| G3 | 35330 89107 | 62991 48429 |
| G2 | 74181 | 52033 |
| G1 | 13120 | 76076 |
| ĐB | 218173 | 568408 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 5, 3, 6 | 8, 4 |
| 1 | - | - |
| 2 | 0, 5, 4 | 9, 8 |
| 3 | 0, 2 | 3, 7, 4 |
| 4 | 8 | 7 |
| 5 | - | 5 |
| 6 | 4 | - |
| 7 | 3, 8 | 6, 6, 7 |
| 8 | 1, 0, 4, 1 | 5, 8, 1, 8 |
| 9 | 7 | 1, 6 |
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (Thứ 2 - Chủ nhật)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 2.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 500.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 300.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |