Kết quả xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
XSPY | XSH | |
| G8 | 06 | 31 |
| G7 | 597 | 888 |
| G6 | 7086 3414 0252 | 9957 1454 9851 |
| G5 | 9449 | 8220 |
| G4 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G3 | 86446 49392 | 69188 44700 |
| G2 | 86507 | 39864 |
| G1 | 09500 | 60125 |
| ĐB | 315501 | 542650 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 0, 7, 6 | 0, 1 |
| 1 | 2, 1, 4 | - |
| 2 | 8 | 5, 0 |
| 3 | 3, 0 | 1 |
| 4 | 6, 5, 9 | 5 |
| 5 | 2 | 0, 6, 1, 7, 4, 1 |
| 6 | 8 | 4, 7 |
| 7 | - | 1 |
| 8 | 6 | 8, 1, 8 |
| 9 | 2, 7 | - |
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (Thứ 2 - Chủ nhật)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 2.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 500.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 300.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |