Kết quả xổ số Miền Trung
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
XSPY | XSH | |
| G8 | 92 | 36 |
| G7 | 137 | 674 |
| G6 | 3955 4504 4931 | 2831 9542 5417 |
| G5 | 4233 | 9594 |
| G4 | 15689 12048 65228 65361 24511 39406 16362 | 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084 |
| G3 | 47281 18143 | 08643 79054 |
| G2 | 94955 | 87093 |
| G1 | 98313 | 75966 |
| ĐB | 610770 | 339761 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 4 | - |
| 1 | 3, 1 | 7, 7 |
| 2 | 8 | - |
| 3 | 3, 1, 7 | 1, 6 |
| 4 | 3, 8 | 3, 2 |
| 5 | 5, 5 | 4, 7 |
| 6 | 1, 2 | 1, 6 |
| 7 | 0 | 0, 3, 4 |
| 8 | 1, 9 | 4 |
| 9 | 2 | 3, 2, 8, 4 |
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (Thứ 2 - Chủ nhật)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 2.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 500.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 300.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |